--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ give ear chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
touching
:
sự sờ mó
+
recharge
:
nạp lạito recharge a revolver nạp đạn lại một khẩu súng lụcto recharge a battery nạp điện lại một bình ắc quy
+
recently
:
gần đây, mới đâyas recently as yesterday mới hôm qua đây thôi, chỉ mới hôm qua
+
receiver
:
người nhận, người lĩnh
+
rebuttal
:
sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...)